chầu phật

chầu phật

Ông cụ đã thanh thản chầu Phật tại nhà riêng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chết (theo quan niệm nhà Phật): "chầu phật" cách nói hình tượng, chỉ việc một người qua đời linh hồn được cho lên chầu Phậtcõi niết bàn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, mang sắc thái trang trọng, an ủi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cụ tôi đã chầu phật từ năm ngoái. (Cụ tôi đã qua đời theo cách nói tôn kính của Phật giáo.)
    • Người ta nói ông ấy chầu phật rồi, không còn đau khổ nữa. (Người ta nói ông ấy đã mất, không còn chịu cảnh khổ đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chầu phật" thường được dùng trong văn cảnh thông báo tin buồn, đặc biệt với người theo đạo Phật, nhằm giảm nhẹ nỗi đau thể hiện sự tôn kính.
    • Sau một thời gian dài bệnh tật, ấy đã yên lành chầu phật. (Sau thời gian dài đau ốm, ấy đã qua đời một cách nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chầu trời: chết (theo quan niệm dân gian, không riêng Phật giáo).

    • Ông tôi chầu trời rồi. (Ông tôi đã mất.)
  • Về với Phật: cách nói tương tự, mang tính tôn kính.

    • Cụ đã về với Phật, xin hãy an tâm. (Cụ đã mất, xin đừng lo buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Qua đời: chết (cách nói trung tính, lịch sự).
  • Mất: chết (cách nói phổ thông, nhẹ nhàng).
  • Tạ thế: chết (cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết).
Thành ngữ liên quan
  • Chầu phật, chầu tiên: cách nói chỉ sự qua đời, với niềm tin linh hồn được lên cõi trên.
    • Người già thường nói vui: "Sống lâu rồi cũng chầu phật, chầu tiên thôi." (Người già thường đùa rằng sống lâu rồi cũng sẽ chết.)